Công thái học (ergonomics) là ngành nghiên cứu cách thiết kế công việc, dụng cụ và môi trường sao cho hợp với con người — thay vì bắt con người gò mình theo cái bàn, cái ghế, cái máy. Chữ "ergonomics" ghép từ hai gốc Hy Lạp: ergon (công việc) và nomos (quy luật). Ý tưởng có từ nhiều thế kỷ trước, nhưng ngành chính thức thành hình vào giữa thế kỷ 20, và hôm nay nó có mặt trong mọi thứ từ chiếc ghế văn phòng tới cách đặt màn hình máy tính.
Công thái học nghiên cứu gì
Nhiều người nghĩ công thái học chỉ là "ghế xịn, bàn phím cong". Thật ra phạm vi của nó rộng hơn nhiều. Các hiệp hội công thái học quốc tế thường chia làm ba mảng:
| Mảng | Quan tâm tới | Ví dụ ở văn phòng |
|---|---|---|
| Công thái học thể chất | Tư thế, lực, động tác lặp lại, bê vác, rung | Độ cao bàn ghế, vị trí màn hình, khoảng cách với chuột |
| Công thái học nhận thức | Sự chú ý, trí nhớ, quyết định, khối lượng thông tin | Giao diện phần mềm dễ hiểu, thông báo không gây rối |
| Công thái học tổ chức | Ca kíp, cách chia việc, làm việc nhóm, nhịp làm việc | Cách sắp xếp công việc để không ai phải ngồi im cả ngày |
Ở Mỹ, ngành này còn hay được gọi là "human factors" (yếu tố con người). Hai cách gọi có sắc thái khác nhau đôi chút trong lịch sử, nhưng ngày nay thường được dùng gần như thay thế nhau.
Ra đời thế nào: các mốc chính
Trước khi có tên gọi
Từ khoảng năm 1700, thầy thuốc người Ý Bernardino Ramazzini đã viết một cuốn sách nổi tiếng về bệnh tật của người lao động theo từng nghề. Trong đó ông mô tả cả những phiền toái của người làm nghề ngồi viết lách suốt ngày: cử động lặp lại của bàn tay, tư thế ngồi lâu, mỏi mắt. Có thể coi đây là một trong những lần đầu tiên người ta ghi chép có hệ thống rằng cách làm việc ảnh hưởng tới cơ thể.
Năm 1857, nhà khoa học người Ba Lan Wojciech Jastrzębowski dùng một từ có nghĩa tương tự "ergonomics" trong một bài viết về khoa học lao động, ý nói môn học về lao động dựa trên quy luật tự nhiên. Ông thường được nhắc tới như người dùng từ này sớm nhất.
Đầu thế kỷ 20: đo đạc công việc
Thời kỳ công nghiệp hoá, các kỹ sư bắt đầu đo thời gian và động tác của người lao động để tăng năng suất — trường phái "quản lý khoa học" của Frederick Taylor, các nghiên cứu động tác của vợ chồng Gilbreth. Mục tiêu khi ấy chủ yếu là năng suất, không phải sự dễ chịu của người làm, nhưng các phương pháp đo đạc cử động con người đã đặt nền cho công thái học sau này.
Giữa thế kỷ 20: ngành chính thức thành hình
Nhiều tài liệu kể rằng việc thiết kế buồng lái và bảng điều khiển phức tạp vào giữa thế kỷ 20 cho thấy rõ: máy dù tốt tới đâu, nếu bố trí không hợp với mắt, tay và trí nhớ con người thì người vận hành vẫn dễ nhầm lẫn. Sau đó, năm 1949, nhà nghiên cứu người Anh Hywel Murrell cùng đồng nghiệp lập một hội nghiên cứu và đưa từ "ergonomics" vào dùng rộng rãi trong tiếng Anh. Hiệp hội Công thái học Quốc tế (IEA) được thành lập năm 1959.
Từ nhà máy tới văn phòng
Ban đầu công thái học tập trung vào nhà máy, phương tiện giao thông, máy móc. Khi máy tính cá nhân vào văn phòng trong những thập niên cuối thế kỷ 20, hàng triệu người bắt đầu ngồi cả ngày trước màn hình, gõ phím, dùng chuột. Công thái học văn phòng ra đời từ đó: độ cao màn hình, khoảng cách mắt, tư thế ngồi, góc cổ tay.
Tóm tắt mốc thời gian
- Khoảng 1700: Ramazzini mô tả bệnh nghề nghiệp, có cả người làm nghề ngồi viết.
- 1857: Jastrzębowski dùng từ có nghĩa "khoa học lao động" tương tự ergonomics.
- Đầu thế kỷ 20: nghiên cứu thời gian – động tác trong công nghiệp.
- 1949: từ "ergonomics" được dùng rộng rãi ở Anh, gắn với một hội nghiên cứu mới.
- 1959: thành lập Hiệp hội Công thái học Quốc tế.
- Cuối thế kỷ 20: máy tính vào văn phòng, công thái học văn phòng phát triển mạnh.
Những ý tưởng cốt lõi, hiểu cho đúng
"Thiết kế cho người, không bắt người theo thiết kế"
Đây là tinh thần gốc. Người cao 1m50 và người cao 1m85 không thể dùng chung một độ cao bàn ghế cố định mà cùng dễ chịu. Vì vậy đồ dùng công thái học thường điều chỉnh được, và mỗi người cần chỉnh cho chính mình.
Không có một tư thế "chuẩn" duy nhất
Hình ảnh người ngồi thẳng tắp với hông, gối, khuỷu tay đều vuông góc 90 độ được in trong nhiều tài liệu. Nhưng chưa có bằng chứng rằng đó là tư thế duy nhất đúng. Quan điểm phổ biến hiện nay là: tư thế nào giữ quá lâu cũng mỏi, và đổi tư thế thường xuyên quan trọng hơn tìm một tư thế hoàn hảo. Người ta hay nói vui: tư thế tốt nhất là tư thế kế tiếp.
Công thái học không thay được việc cử động
Một chiếc ghế tốt giúp ngồi đỡ mỏi hơn, nhưng không biến tám tiếng ngồi im thành vận động. Theo khuyến nghị phổ biến của WHO năm 2020, người lớn nên hạn chế thời gian ngồi và thay bằng vận động ở bất kỳ cường độ nào. Chỗ làm việc tốt nhất là chỗ vừa dễ chịu khi ngồi, vừa không cản bạn đứng dậy.
"Đồ công thái học" không phải nhãn bảo đảm
Ngày nay nhiều sản phẩm gắn chữ "ergonomic" như một lời quảng cáo. Từ này không có nghĩa sản phẩm hợp với bạn. Một món đồ chỉ "công thái học" khi nó vừa với cơ thể và công việc của chính người dùng.
Áp dụng tinh thần công thái học ở nhà và văn phòng
Không cần mua sắm gì để bắt đầu. Có thể tự hỏi mấy câu đơn giản theo tinh thần "điều chỉnh cho người":
- Mắt: màn hình có khiến bạn phải cúi hoặc ngửa cổ không? Theo khuyến nghị phổ biến, mép trên màn hình ngang hoặc hơi thấp hơn tầm mắt, cách khoảng một cánh tay. Một chồng sách có thể là giá đỡ.
- Vai: khi gõ phím, vai có phải nhô lên không? Nếu có, mặt bàn đang quá cao so với ghế.
- Chân: bàn chân có đặt vững xuống sàn không? Nếu lơ lửng, một hộp kê chân tạm thời cũng được.
- Lưng: lưng có tựa được vào ghế không, hay cứ phải ngồi nhô ra mép?
- Cử động: chỗ làm việc có buộc bạn đứng dậy vài lần không — để máy in xa một chút, bình nước nhỏ để phải đi rót thường xuyên?
Cách đặt ghế, màn hình, laptop chi tiết hơn là chủ đề riêng; ở đây chỉ cần nhớ tinh thần: chỉnh đồ cho người, và đừng để đồ giữ người ngồi im.
Khi nào cần đi khám
Chỉnh chỗ ngồi giúp nhiều người đỡ mỏi, nhưng không thay việc khám bệnh. Nên đi khám ở chuyên khoa cơ xương khớp, thần kinh hoặc phục hồi chức năng khi tê hoặc châm chích lan xuống tay, chân; yếu tay, cầm đồ hay rơi; đau cổ, vai, lưng kéo dài quá vài tuần dù đã đổi tư thế và vận động nhẹ; đau về đêm không đỡ khi nằm nghỉ; đau kèm sốt, sụt cân không rõ lý do; hoặc đau sau ngã, va đập. Gọi 115 ngay nếu yếu liệt tay chân đột ngột, đau ngực lan xuống tay kèm khó thở, hoặc đau đầu dữ dội đột ngột.
Câu hỏi thường gặp
Công thái học là gì?
Công thái học (ergonomics) là ngành nghiên cứu cách thiết kế công việc, dụng cụ và môi trường cho hợp với con người. Ngành gồm ba mảng chính: thể chất (tư thế, lực, cử động), nhận thức (chú ý, thông tin) và tổ chức (cách chia việc, nhịp làm việc).
Chữ ergonomics có nghĩa là gì?
Ergonomics ghép từ hai gốc Hy Lạp: ergon là công việc và nomos là quy luật, tức là "quy luật của công việc". Tiếng Việt thường dịch là công thái học; ở Mỹ ngành này còn được gọi là human factors.
Công thái học ra đời khi nào?
Ý tưởng có từ lâu, như các ghi chép của Ramazzini khoảng năm 1700 và từ ngữ của Jastrzębowski năm 1857. Ngành chính thức thành hình giữa thế kỷ 20: từ ergonomics được dùng rộng rãi ở Anh từ năm 1949 và Hiệp hội Công thái học Quốc tế ra đời năm 1959.
Ghế công thái học có giúp hết đau lưng không?
Không nên kỳ vọng như vậy. Một chiếc ghế điều chỉnh vừa người giúp ngồi dễ chịu hơn, nhưng ngồi im lâu vẫn mỏi. Đổi tư thế thường xuyên và đứng dậy vận động mới là phần quan trọng; đau kéo dài thì cần đi khám.
Tư thế ngồi 90 độ có phải là chuẩn không?
Chưa có bằng chứng rằng tư thế hông, gối, khuỷu tay vuông góc là tư thế duy nhất đúng. Quan điểm phổ biến hiện nay là đổi tư thế thường xuyên, vì tư thế nào giữ quá lâu cũng gây mỏi.